AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

盼睐 (盼睞) nghĩa là gì? pàn lài

Từ tiếng Trung

盼睐

phồn thể 盼睞

pàn lài · âm Hán Việt từng chữ: phán ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự ưu ái của bạn
  2. sự xem xét của bạn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sự ưu ái của bạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.