AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự trôi dạt lục địa" tiếng Trung là 大陆漂移 (dà lù piāo yí)

“sự trôi dạt lục địa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大陆漂移 phồn thể 大陸漂移

dà lù piāo yí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sự trôi dạt lục địa

Từng chữ: 大 (đại) 陸 (lục) 漂 (phều) 移 (dời)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.