AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự trơ trụi bề mặt" tiếng Trung là 裸地化 (luǒ dì huà)

“sự trơ trụi bề mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

裸地化

luǒ dì huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sự trơ trụi bề mặt

Từng chữ: 裸 (khoả) 地 (địa) 化 (hoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.