AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

裸地化 nghĩa là gì? luǒ dì huà

Từ tiếng Trung

裸地化

luǒ dì huà · âm Hán Việt từng chữ: khoả địa hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự trơ trụi bề mặt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sự trơ trụi bề mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.