AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự tiêu cực" tiếng Trung là 负能量 (fù néng liàng)

“sự tiêu cực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

负能量 phồn thể 負能量

fù néng liàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: năng lượng tiêu cực; sự tiêu cực

Từng chữ: 負 (phụ) 能 (năng) 量 (lượng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.