AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

负能量 (負能量) nghĩa là gì? fù néng liàng

Từ tiếng Trung

负能量

phồn thể 負能量

fù néng liàng · âm Hán Việt từng chữ: phụ năng lượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. năng lượng tiêu cực
  2. sự tiêu cực

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “năng lượng tiêu cực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.