AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự thư giãn hoàn toàn" tiếng Trung là 静养 (jìng yǎng), tiếng Nhật 静養

“sự thư giãn hoàn toàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

静养 phồn thể 靜養

jìng yǎng · Hán Việt: tĩnh dưỡng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정양
jeongyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

静養
せいよう · từ thông dụng

Nghĩa: tĩnh dưỡng; phục hồi; sự thư giãn hoàn toàn

Từng chữ: 靜 (tĩnh) 養 (dưỡng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.