AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự thật lóe lên" tiếng Trung là 顿悟 (dùn wù)

“sự thật lóe lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

顿悟 phồn thể 頓悟

dùn wù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

돈오
dono · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

頓悟
とんご
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: một khoảnh khắc nhận ra chân lý; sự thật lóe lên; một phút giác ngộ (thường trong Phật giáo)

Từng chữ: 頓 (đốn) 悟 (ngộ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.