AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

顿悟 (頓悟) nghĩa là gì? dùn wù

Từ tiếng Trung

顿悟

phồn thể 頓悟

dùn wù · âm Hán Việt từng chữ: đốn ngộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. một khoảnh khắc nhận ra chân lý
  2. sự thật lóe lên
  3. một phút giác ngộ (thường trong Phật giáo)

Đọc theo tiếng Hàn

돈오
dono

Tiếng Nhật

頓悟
とんご
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.