顿悟 (頓悟) nghĩa là gì? dùn wù
Từ tiếng Trung
顿悟
phồn thể 頓悟dùn wù · âm Hán Việt từng chữ: đốn ngộ
Nghĩa tiếng Việt
- một khoảnh khắc nhận ra chân lý
- sự thật lóe lên
- một phút giác ngộ (thường trong Phật giáo)
Đọc theo tiếng Hàn
돈오
dono
Tiếng Nhật
頓悟
とんご
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.