"sự sinh sản" tiếng Trung là 再生产 (zài shēng chǎn), tiếng Nhật 再生産
“sự sinh sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
再生产
phồn thể 再生產
zài shēng chǎn · Hán Việt: tái sinh sản
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
재생산
jaesaengsan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
再生産
さいせいさん · từ thông dụng
Nghĩa: tái sinh sản; sự sinh sản
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.