AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

再生产 (再生產) nghĩa là gì? zài shēng chǎn

Từ tiếng Trung

再生产

phồn thể 再生產

zài shēng chǎn · Hán Việt: tái sinh sản

Nghĩa tiếng Việt

  1. tái sinh sản
  2. sự sinh sản

Đọc theo tiếng Hàn

재생산
jaesaengsan

Tiếng Nhật

再生産
さいせいさん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tái sinh sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.