AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự phơi bày" tiếng Trung là 曝露 (pù lù)

“sự phơi bày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

曝露

pù lù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

曝露
ばくろ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phơi bày (ra không khí, ánh sáng, v.v.); để lộ ra; sự phơi bày

Từng chữ: 曝 (bộc) 露 (lộ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.