曝露 nghĩa là gì? pù lù
Từ tiếng Trung
曝露
pù lù · âm Hán Việt từng chữ: bộc lộ
Nghĩa tiếng Việt
- phơi bày (ra không khí, ánh sáng, v.v.)
- để lộ ra
- sự phơi bày
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
曝露
ばくろ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.