AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

曝露 nghĩa là gì? pù lù

Từ tiếng Trung

曝露

pù lù · âm Hán Việt từng chữ: bộc lộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. phơi bày (ra không khí, ánh sáng, v.v.)
  2. để lộ ra
  3. sự phơi bày

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

曝露
ばくろ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.