AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự nuôi trồng" tiếng Trung là 养殖 (yǎng zhí), tiếng Nhật 養殖

“sự nuôi trồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

养殖 phồn thể 養殖

yǎng zhí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

양식
yangsik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

養殖
ようしょく · từ thông dụng

Nghĩa: nuôi trồng; sự nuôi trồng; phát triển; khuyến khích

Từng chữ: 養 (dưỡng) 殖 (thực)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.