"sự nghiệp" tiếng Trung là 生涯 (shēng yá), tiếng Nhật 生涯
“sự nghiệp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
shēng yá
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
생애
saengae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
生涯
しょうがい · từ thông dụng
Nghĩa: sự nghiệp; cuộc sống (cách ai đó sống); giai đoạn của cuộc đời
Cách nói khác: 职涯 zhí yá;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.