生涯 nghĩa là gì? shēng yá
Từ tiếng Trung
生涯
shēng yá · âm Hán Việt từng chữ: sinh rượi
Nghĩa tiếng Việt
- sự nghiệp
- cuộc sống (cách ai đó sống)
- giai đoạn của cuộc đời
Đọc theo tiếng Hàn
생애
saengae
Tiếng Nhật
生涯
しょうがい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “sự nghiệp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.