"sứ mệnh trong đời" tiếng Trung là 天职 (tiān zhí), tiếng Nhật 天職
“sứ mệnh trong đời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
天职
phồn thể 天職
tiān zhí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
천직
cheonjik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
天職
てんしょく · từ thông dụng
Nghĩa: nghề nghiệp; nhiệm vụ; sứ mệnh trong đời
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.