AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

天职 (天職) nghĩa là gì? tiān zhí

Từ tiếng Trung

天职

phồn thể 天職

tiān zhí · âm Hán Việt từng chữ: thiên chức

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghề nghiệp
  2. nhiệm vụ
  3. sứ mệnh trong đời

Đọc theo tiếng Hàn

천직
cheonjik

Tiếng Nhật

天職
てんしょく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nghề nghiệp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.