AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự kiện lớn" tiếng Trung là 大事 (dà shì), tiếng Nhật 大事

“sự kiện lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大事

dà shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

大事
だいじ · từ thông dụng

Nghĩa: sự kiện lớn; sự kiện chính trị lớn (chiến tranh hoặc thay đổi chế độ); sự kiện xã hội lớn (đám cưới hoặc đám tang); (làm gì đó) một cách lớn lao

Từng chữ: 大 (đại) 事 (sự)

Cách nói khác: 盛举 shèng jǔ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.