AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“sự điều chế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

调制 phồn thể 調制

tiáo zhì · Hán Việt: điều chế

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조제
joje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

調製
ちょうせい · từ thông dụng

Nghĩa: điều chế; sự điều chế

Từng chữ: 調 (điều) 制 (chế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.