AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

调制 (調製) nghĩa là gì? tiáo zhì

Từ tiếng Trung

调制

phồn thể 調製

tiáo zhì · âm Hán Việt từng chữ: điều chế

Nghĩa tiếng Việt

  1. pha chế bằng cách trộn nguyên liệu
  2. chuẩn bị theo công thức
  3. làm (món salad, cocktail, mỹ phẩm, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

調製
ちょうせい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.