AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự đi qua" tiếng Trung là 透射 (tòu shè)

“sự đi qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

透射

tòu shè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

투사
tusa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: truyền dẫn; sự truyền (bức xạ qua môi trường); sự đi qua

Từng chữ: 透 (thấu) 射 (xạ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.