AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

透射 nghĩa là gì? tòu shè

Từ tiếng Trung

透射

tòu shè · âm Hán Việt từng chữ: thấu xạ

Nghĩa tiếng Việt

  1. truyền dẫn
  2. sự truyền (bức xạ qua môi trường)
  3. sự đi qua

Đọc theo tiếng Hàn

투사
tusa

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “truyền dẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.