透射 nghĩa là gì? tòu shè
Từ tiếng Trung
透射
tòu shè · âm Hán Việt từng chữ: thấu xạ
Nghĩa tiếng Việt
- truyền dẫn
- sự truyền (bức xạ qua môi trường)
- sự đi qua
Đọc theo tiếng Hàn
투사
tusa
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “truyền dẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.