"sự cuồng nhiệt hoặc mốt" tiếng Trung là 风潮 (fēng cháo), tiếng Nhật 風潮
“sự cuồng nhiệt hoặc mốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
风潮
phồn thể 風潮
fēng cháo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
풍조
pungjo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
風潮
ふうちょう · từ thông dụng
Nghĩa: cơn bão; làn sóng (cảm xúc phổ biến, v.v.); sự cuồng nhiệt hoặc mốt
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.