AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

风潮 (風潮) nghĩa là gì? fēng cháo

Từ tiếng Trung

风潮

phồn thể 風潮

fēng cháo · âm Hán Việt từng chữ: phong triều

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơn bão
  2. làn sóng (cảm xúc phổ biến, v.v.)
  3. sự cuồng nhiệt hoặc mốt

Đọc theo tiếng Hàn

풍조
pungjo

Tiếng Nhật

風潮
ふうちょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cơn bão” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.