AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự cố" tiếng Trung là 事变 (shì biàn)

“sự cố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

事变 phồn thể 事變

shì biàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사변
sabyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sự cố; sự kiện bất ngờ; các sự kiện (nói chung)

Từng chữ: 事 (sự) 變 (biến)

Cách nói khác: 乱子 luàn zi; 闪失 shǎn shī · 섬실; 不幸之事 bù xìng zhī shì; 事件 shì jiàn · 사건; 案 àn · 안;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.