AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

事变 (事變) nghĩa là gì? shì biàn

Từ tiếng Trung

事变

phồn thể 事變

shì biàn · âm Hán Việt từng chữ: sự biến

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự cố
  2. sự kiện bất ngờ
  3. các sự kiện (nói chung)

Đọc theo tiếng Hàn

사변
sabyeon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sự cố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.