AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự chưng cất" tiếng Trung là 蒸馏 (zhēng liú)

“sự chưng cất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蒸馏 phồn thể 蒸餾

zhēng liú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

蒸餾
じょうりゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chưng cất; sự chưng cất

Từng chữ: 蒸 (chưng) 餾 (lựu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.