蒸馏 (蒸餾) nghĩa là gì? zhēng liú
Từ tiếng Trung
蒸馏
phồn thể 蒸餾zhēng liú · âm Hán Việt từng chữ: chưng lựu
Nghĩa tiếng Việt
- chưng cất
- sự chưng cất
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
蒸餾
じょうりゅう
Từng chữ
Xem “chưng cất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.