"sự cay đắng" tiếng Trung là 骨头 (gǔ tou)
“sự cay đắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
骨头
phồn thể 骨頭
gǔ tou
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
골두
goldu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: xương; phẩm chất đạo đức; sự cay đắng; tiếng Đài Loan là [gu2 tou5]
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.