AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

骨头 (骨頭) nghĩa là gì? gǔ tou

Từ tiếng Trung

骨头

phồn thể 骨頭

gǔ tou · âm Hán Việt từng chữ: cốt đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. xương
  2. phẩm chất đạo đức
  3. sự cay đắng
  4. tiếng Đài Loan là [gu2 tou5]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.