"sự bùng nổ kỷ cambri" tiếng Trung là 寒武爆发 (hán wǔ bào fā)
“sự bùng nổ kỷ cambri” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
寒武爆发
phồn thể 寒武爆發
hán wǔ bào fā
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
한무폭발
hanmupokbal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sự bùng nổ kỷ Cambri
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.