寒武爆发 (寒武爆發) nghĩa là gì? hán wǔ bào fā
Từ tiếng Trung
寒武爆发
phồn thể 寒武爆發hán wǔ bào fā · âm Hán Việt từng chữ: hàn vũ bạo phát
Nghĩa tiếng Việt
- sự bùng nổ kỷ Cambri
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “sự bùng nổ kỷ Cambri” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.