AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

寒武爆发 (寒武爆發) nghĩa là gì? hán wǔ bào fā

Từ tiếng Trung

寒武爆发

phồn thể 寒武爆發

hán wǔ bào fā · âm Hán Việt từng chữ: hàn vũ bạo phát

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự bùng nổ kỷ Cambri

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sự bùng nổ kỷ Cambri” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.