"sốt sản hậu" tiếng Trung là 产褥热 (chǎn rù rè)
“sốt sản hậu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
产褥热
phồn thể 產褥熱
chǎn rù rè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
산욕열
sanyokyeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
産褥熱
さんじょくねつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: sốt hậu sản; sốt sản hậu; sốt sau sinh
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.