AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

产褥热 (產褥熱) nghĩa là gì? chǎn rù rè

Từ tiếng Trung

产褥热

phồn thể 產褥熱

chǎn rù rè · âm Hán Việt từng chữ: sản nhục nhiệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. sốt hậu sản
  2. sốt sản hậu
  3. sốt sau sinh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

産褥熱
さんじょくねつ

Từng chữ

Xem “sốt hậu sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.