AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sốt mèo cào" tiếng Trung là 猫抓病 (māo zhuā bìng)

“sốt mèo cào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

猫抓病 phồn thể 貓抓病

māo zhuā bìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bệnh mèo cào; sốt mèo cào

Từng chữ: 貓 (mèo) 抓 (co) 病 (bệnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.