AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

猫抓病 (貓抓病) nghĩa là gì? māo zhuā bìng

Từ tiếng Trung

猫抓病

phồn thể 貓抓病

māo zhuā bìng · âm Hán Việt từng chữ: mèo co bệnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. bệnh mèo cào
  2. sốt mèo cào

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bệnh mèo cào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.