AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“sốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

酱 phồn thể 醬

jiàng

Âm Hán Hàn của chữ

장
jang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: một loại sốt đặc từ đậu nành lên men; ướp trong sốt đậu nành; sốt; mứt

Từng chữ: 醬 (tương)

Cách nói khác: 高烧 gāo shāo · 고소; 热病 rè bìng · 열병; 觱 bì; 高热病 gāo rè bìng · 고열병;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.