AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

酱 (醬) nghĩa là gì? jiàng

Từ tiếng Trung

酱

phồn thể 醬

jiàng · Hán Việt: tương

Nghĩa tiếng Việt

  1. một loại sốt đặc từ đậu nành lên men
  2. ướp trong sốt đậu nành
  3. sốt
  4. mứt

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.