"sống tiết kiệm hơn" tiếng Trung là 勒紧裤带 (lēi jǐn kù dài)
“sống tiết kiệm hơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
勒紧裤带
phồn thể 勒緊褲帶
lēi jǐn kù dài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thắt lưng buộc bụng; sống tiết kiệm hơn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.