AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

勒紧裤带 (勒緊褲帶) nghĩa là gì? lēi jǐn kù dài

Từ tiếng Trung

勒紧裤带

phồn thể 勒緊褲帶

lēi jǐn kù dài · âm Hán Việt từng chữ: lắc khẩn khố đai

Nghĩa tiếng Việt

  1. thắt lưng buộc bụng
  2. sống tiết kiệm hơn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thắt lưng buộc bụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.