AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"song song" tiếng Trung là 平行 (píng xíng), tiếng Nhật 平行

“song song” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

平行

píng xíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

평행
pyeonghaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

平行
へいこう · từ thông dụng

Nghĩa: song song; cùng cấp; đồng thời

Từng chữ: 平 (bình) 行 (hàng)

Cách nói khác: 纬线圈 wěi xiàn quān · 위선권;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.