AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

平行 nghĩa là gì? píng xíng

Từ tiếng Trung

平行

píng xíng · âm Hán Việt từng chữ: bình hàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. song song
  2. cùng cấp
  3. đồng thời

Đọc theo tiếng Hàn

평행
pyeonghaeng

Tiếng Nhật

平行
へいこう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “song song” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.