AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sống cuộc đời truỵ lạc" tiếng Trung là 吃喝嫖赌 (chī hē piáo dǔ)

“sống cuộc đời truỵ lạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

吃喝嫖赌 phồn thể 吃喝嫖賭

chī hē piáo dǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ăn nhậu, trai gái và cờ bạc; sống cuộc đời truỵ lạc

Từng chữ: 吃 (khật) 喝 (hát) 嫖 (phếu) 賭 (đổ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.