AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

吃喝嫖赌 (吃喝嫖賭) nghĩa là gì? chī hē piáo dǔ

Từ tiếng Trung

吃喝嫖赌

phồn thể 吃喝嫖賭

chī hē piáo dǔ · âm Hán Việt từng chữ: khật hát phếu đổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. ăn nhậu, trai gái và cờ bạc
  2. sống cuộc đời truỵ lạc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.