AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sống còn" tiếng Trung là 至关重要 (zhì guān zhòng yào)

“sống còn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

至关重要 phồn thể 至關重要

zhì guān zhòng yào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

지관중요
jigwanjungyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cực kỳ quan trọng; sống còn; mấu chốt; thiết yếu

Từng chữ: 至 (chí) 關 (quan) 重 (trọng) 要 (yếu)

Có phải bạn tìm “sóng cồn”?

涌浪 phồn thể 湧浪

yǒng làng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sóng cồn; sóng lớn; sóng dâng

Từng chữ: 湧 (rụng) 浪 (lãng)

Cách nói khác: 大浪 dà làng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.