AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

涌浪 (湧浪) nghĩa là gì? yǒng làng

Từ tiếng Trung

涌浪

phồn thể 湧浪

yǒng làng · âm Hán Việt từng chữ: rụng lãng

Nghĩa tiếng Việt

  1. sóng cồn
  2. sóng lớn
  3. sóng dâng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sóng cồn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.