AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sống chung" tiếng Trung là 同居 (tóng jū), tiếng Nhật 同居

“sống chung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

同居

tóng jū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

동거
donggeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

同居
どうきょ · từ thông dụng

Nghĩa: sống chung; sống thử

Từng chữ: 同 (đồng) 居 (cư)

Cách nói khác: 过日子 guò rì zi · 과일자;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.