同居 nghĩa là gì? tóng jū
Từ tiếng Trung
同居
tóng jū · âm Hán Việt từng chữ: đồng cư
Nghĩa tiếng Việt
- sống chung
- sống thử
Đọc theo tiếng Hàn
동거
donggeo
Tiếng Nhật
同居
どうきょ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “sống chung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.