AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sơn hào hải vị" tiếng Trung là 山珍海味 (shān zhēn hǎi wèi)

“sơn hào hải vị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

山珍海味

shān zhēn hǎi wèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

산진해미
sanjinhaemi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sơn hào hải vị; đặc sản cao lương từ nơi xa

Từng chữ: 山 (sơn) 珍 (trân) 海 (hải) 味 (vị)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.